Minining & Construction Vietnam is part of the Informa Markets Division of Informa PLC

This site is operated by a business or businesses owned by Informa PLC and all copyright resides with them. Informa PLC’s registered office is 5 Howick Place, London SW1P 1WG. Registered in England and Wales. Number 8860726

Tổng quan ngành Khai thác đất hiếm tại Việt Nam

26/04/2023

Đứng thứ ba trên thế giới về tiềm năng khai thác đất hiếm, Việt Nam có thể tham gia chính vào trong chuỗi cung ứng đất hiếm. Đây là cách các nhà đầu tư nước ngoài có thể can thiệp.

Đất hiếm là nguyên tố cần thiết để sản xuất các sản phẩm khác nhau, bao gồm thuốc điều trị ung thư, điện thoại thông minh và công nghệ năng lượng tái tạo. Hiện tại, Trung Quốc chiếm 63% sản lượng khai thác đất hiếm trên thế giới, 85% chế biến đất hiếm và 92% sản lượng nam châm đất hiếm.

Khi thế giới hướng tới một tương lai năng lượng xanh và xung đột thương mại vẫn tồn tại giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, các nguồn đất hiếm thay thế đang có nhu cầu. Với những tiến bộ nhanh chóng về công nghệ, môi trường đầu tư thuận lợi và nguồn cung đất hiếm lớn thứ ba thế giới, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư trong lĩnh vực này.

Chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu

Đất hiếm là nhóm nguyên tố hóa học kim loại khó tìm thấy với số lượng lớn, chúng có các tính chất điện hóa và từ tính đặc biệt. Trái ngược với tên gọi của chúng, đất hiếm không phải lúc nào cũng đặc biệt hiếm và có thể được tìm thấy trên khắp lớp vỏ trái đất. Tuy nhiên, chúng thường được phân phối với khối lượng lớn hơn trong các khoản tiền gửi nhỏ hơn, khiến việc khai thác chúng trở nên khó khăn và tốn kém.

Dự trữ đất hiếm toàn cầu đã được Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ ước tính là 120 triệu tấn. Trong đó, Trung Quốc 44 triệu tấn, Brazil 22 triệu tấn, Việt Nam 20 triệu tấn, tiếp theo là Nga 18 triệu tấn.

Thị phần và địa chính trị của Trung

Theo một số nghiên cứu, Trung Quốc sở hữu hơn 90% nguồn cung đất hiếm toàn cầu. Kết quả là, Trung Quốc có khả năng sử dụng đất hiếm như một công cụ địa chính trị. Ví dụ, Trung Quốc đã đe dọa ngừng xuất khẩu đất hiếm sang Nhật Bản vào năm 2010 vì một tàu đánh cá Trung Quốc bị bắt giữ. Đáng chú ý, điều này đã thúc đẩy các nhà khoa học Nhật Bản thăm dò, đánh giá các mỏ đất hiếm ở Việt Nam.

Tình trạng mất cân bằng này đã gây lo ngại cho những khách hàng phụ thuộc vào nguồn cung đất hiếm của Trung Quốc, đặc biệt là Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Châu Âu. Hơn nữa, giá đất hiếm tiếp tục tăng mạnh, khiến nhiều quốc gia phải hồi sinh ngành công nghiệp khai thác đất hiếm của riêng họ hoặc tìm kiếm các nguồn cung cấp thay thế bên ngoài Trung Quốc.

Trữ lượng đất hiếm của Việt Nam

Việt Nam có trữ lượng đất hiếm khoảng 20 triệu tấn, phân bố chủ yếu ở khu vực Tây Bắc Tổ quốc. Các nguồn dự trữ này được định giá khoảng 3 nghìn tỷ đô la Mỹ, mang lại cơ hội đáng kể cho sự phát triển kinh tế của quốc gia.

Khai thác đất hiếm ở Việt Nam tập trung ở Tây Bắc và Tây Nguyên và bao gồm các nhóm đất hiếm nhẹ có nguồn gốc nhiệt dịch. Nhiều điểm tụ khoáng đất hiếm đã được xác định như Bắc Nậm Xe, Nậm Nậm Xe, Đông Pao (Lai Châu), Mường Hum (Lào Cai), Yên Phú (Yên Bái). Ngoài ra còn có một số mỏ đất hiếm nhỏ rải rác dọc bờ biển từ Quảng Ninh đến Vũng Tàu.

Tác động môi trường và xã hội của việc khai thác và chế biến khoáng sản đất hiếm

Khai thác và chế biến quặng đất hiếm tạo ra một lượng chất thải đáng kể, dẫn đến tác động tiêu cực đến môi trường. Đá thải được lưu giữ trong các bãi chôn lấp và thường xuyên tiếp xúc với môi trường, có thể gây ra các chất độc hại hòa tan và phát tán trong hệ thống nước ngầm và đất.

Kinh nghiệm của Trung Quốc là một ví dụ rõ ràng về tác hại của việc khai thác đất hiếm, theo đó việc sử dụng công nghệ lạc hậu trong khai thác đã dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Sông Hoàng Hà, nguồn nước quan trọng cho hơn 150 triệu người, đã bị đe dọa bởi chất thải từ các mỏ đất hiếm. Ở tỉnh Quảng Đông, axit mạnh rò rỉ từ các điểm khai thác đất hiếm gần đó đã làm hư hại ruộng lúa, suối và kênh rạch.

Để đối phó với những lo ngại về môi trường và sức khỏe này, Trung Quốc đã giảm sản lượng khai thác và đưa ra quy định chặt chẽ hơn về khai thác đất hiếm vào năm 2012.

Những thách thức mà Việt Nam phải đối mặt trong khai thác và chế biến đất hiếm

Công nghệ

Doanh nghiệp Việt thiếu công nghệ chế biến sâu Nhiều công ty thăm dò và chế biến đã phải vật lộn để tiếp cận công nghệ chế biến, tạo ra một thách thức đáng kể cho các doanh nghiệp thâm nhập thị trường nội địa và thiết lập xuất khẩu.

Sự cam kết

Các doanh nghiệp trong nước chưa thực sự cam kết đầu tư nghiên cứu và có chiến lược toàn diện hơn đối với công nghệ chế biến quặng đất hiếm. Rõ ràng là thiếu đầu tư, cũng như không có chiến lược nghiên cứu và phát triển toàn diện cho lĩnh vực này.

Cơ chế, chính sách

Các cơ chế và chính sách pháp lý có ý nghĩa quyết định để thúc đẩy các hoạt động khai thác đất hiếm. Nghị quyết số 10 ban hành ngày 2/10/2021 thừa nhận tầm quan trọng của việc duy trì hoạt động khai thác đất hiếm. Tuy nhiên, nó chỉ dừng lại ở việc cung cấp các cơ chế và chính sách cụ thể. Đáng chú ý, đầu tư cho nghiên cứu và hợp tác quốc tế là cần thiết để thúc đẩy việc khai thác các khoáng sản này.

Các doanh nghiệp chỉ có thể hoàn thành 40% quá trình xử lý cần thiết để làm cho đất hiếm có thể sử dụng được. Tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn xuất khẩu tối thiểu của Bộ Công Thương là 95%.

Các công ty lớn trong nước trong ngành công nghiệp đất hiếm của Việt Nam

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Việt Nam (CAVICO Việt Nam) và Viện Công nghệ Bức xạ Việt Nam vừa ký kết thỏa thuận hợp tác nghiên cứu, phát triển và xây dựng nhà máy chế biến sâu đất hiếm scandium. Thỏa thuận này được kỳ vọng sẽ mở đường cho sự phát triển của ngành công nghiệp đất hiếm tại Việt Nam.

Hiện tại, CAVICO Việt Nam đang vận hành một cơ sở khai thác và chế biến tại Lào, có diện tích 80 km2 tại tỉnh Bolikhamxay. Đây là theo giấy phép đầu tư cho phép khai thác và chế biến quặng niken, sắt, coban, vàng và bạc.

Doanh nghiệp quốc tế hoạt động trong ngành đất hiếm Việt Nam

Phối hợp với Nhật Bản, Tổng cục Địa chất và Khoáng sản đã phát hiện các mỏ đất hiếm tại tỉnh Lào Cai bên cạnh các mỏ tại Yên Bái, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Nghệ An, Kon Tum và Lâm Đồng.

Tháng 12/2014, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã cấp phép cho Công ty Cổ phần đất hiếm Lai Châu và đối tác Nhật Bản được khai thác quặng đất hiếm tại một điểm ở tỉnh Lai Châu. Mỏ này được cho là có trữ lượng lớn nhất cả nước và có khả năng khai thác công nghiệp quy mô lớn.

Ngoài Lai Châu, Bộ cũng đã cấp phép khai thác đất hiếm cho tỉnh Yên Bái. Mặc dù mỏ này có trữ lượng nhỏ hơn nhưng vẫn còn hoang sơ và có thể mang lại lợi nhuận cao nếu được khai thác hợp lý và hiệu quả.

Năm 2022, Công ty Cổ phần Đất hiếm Việt Nam đã ký kết thỏa thuận xuất khẩu đất hiếm với Công ty TNHH Kim loại ASM & KSM và chính quyền tỉnh Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc. Điều này sẽ cho thấy hai công ty hợp tác với nhau để phát triển hoạt động khai thác tại tỉnh Yên Bái. Ước tính khu vực này chứa trữ lượng 30.000 tấn đất hiếm.

Chính sách và quy định của chính phủ

Nghị quyết số 10-NQ/TW, ban hành ngày 10/02/2022

Nghị quyết này vạch ra các định hướng chiến lược cho ngành địa chất, khoáng sản và khai khoáng đến năm 2030. Nghị quyết bao gồm bốn mục tiêu chính.

Tài nguyên địa chất và khoáng sản được coi là nguồn lực quan trọng đối với sự phát triển kinh tế – xã hội và cần được quy hoạch, điều tra, thăm dò đầy đủ.

Điều tra cơ bản địa chất và khoáng sản phải được tiến hành chủ động, làm cơ sở cho việc xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội.

Quản lý quy hoạch, điều tra cơ bản địa chất và khoáng sản, thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản phải có tầm nhìn chiến lược, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

Phải có sự gắn kết hiệu quả giữa quy hoạch, điều tra, thăm dò, khai thác với chế biến và sử dụng khoáng sản.

Luật khoáng sản

Luật Khoáng sản điều chỉnh các khía cạnh khác nhau của hoạt động khoáng sản ở Việt Nam, bao gồm các quy định chung, chiến lược và quy hoạch khoáng sản và trách nhiệm bảo vệ khoáng sản chưa khai thác. Ngoài ra còn có các quy định về điều tra cơ bản địa chất, bảo vệ môi trường, thăm dò, khai thác khoáng sản và tài chính.

Cam kết quốc tế của Việt Nam đối với đầu tư nước ngoài vào khai khoáng

CPTPP

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) quy định các điều kiện đối với đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực khai khoáng tại Việt Nam. Về cơ bản, việc chấp thuận đầu tư nước ngoài sẽ chỉ được cấp nếu dự án đầu tư được coi là mang lại lợi ích ròng cho Việt Nam.

Các yếu tố khác nhau được tính đến. Điều này bao gồm: tác động của dự án đối với hoạt động kinh tế, tạo việc làm, thiết bị và dịch vụ được sản xuất và xuất khẩu từ Việt Nam, mức độ và tầm quan trọng của việc Việt Nam tham gia vào dự án, năng suất, hiệu quả kinh tế, công nghệ sẽ được phát triển tại Việt Nam, đổi mới sản phẩm, cạnh tranh, và sự tương thích của dự án với các chính sách quốc gia khác.

VKFTA và EVFTA

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) và Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) cho phép thành lập liên doanh với phần vốn góp của bên nước ngoài không quá 51% hoặc doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài, theo Bộ Ngoại giao Việt Nam. Cục đầu tư nước ngoài.

Cơ hội đầu tư vào ngành khoáng sản đất hiếm Việt Nam

Năm 2022, Việt Nam là nước tiếp nhận 108 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong ngành khai khoáng, với tổng vốn đăng ký là 4,9 tỷ USD.

Ngành công nghiệp khai khoáng của Việt Nam rất đa dạng, trong đó khoáng sản đất hiếm ngày càng trở thành trọng tâm quan trọng của ngành. Điều này được thúc đẩy bởi các báo cáo rằng quốc gia này có một trong những trữ lượng khoáng sản đất hiếm lớn nhất thế giới.

Ngoài ra, Việt Nam còn có vị trí địa lý thuận lợi, tiếp cận được với các thị trường trọng điểm trong khu vực như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc là những thị trường nhập khẩu khoáng sản đất hiếm lớn.

Chính phủ Việt Nam đã xác định ngành công nghiệp khai khoáng, trong đó có lĩnh vực khoáng sản đất hiếm, là ưu tiên phát triển và đã đưa ra các biện pháp thu hút đầu tư nước ngoài. Những biện pháp này bao gồm các ưu đãi về thuế, thủ tục đơn giản hóa để xin giấy phép khai thác và thành lập các khu công nghiệp dành riêng cho khai thác và chế biến.

Các nhà đầu tư muốn đầu tư vào ngành khai thác khoáng sản của Việt Nam có thể hưởng lợi từ vị trí chiến lược của quốc gia này ở Đông Nam Á, các khoản đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng và lực lượng lao động lành nghề với chi phí thấp.

Theo: Vietnam Briefing

Share this post

Bạn Quan Tâm Đến

30/11/2023
Nhật muốn hợp tác với Việt Nam sản xuất chip bán dẫn, đất hiếm
Bộ trưởng Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản muốn Việt –...
30/11/2023
Giá thép trong nước tăng mạnh
Giá thép hôm nay ngày 24/11/2023: Một số thương hiệu thép trong nước điều...
01/11/2023
Nghệ An hoạch định phát triển “vật liệu xanh” trong ngành xây dựng
Một trong những mục tiêu chính của chiến lược phát triển vật liệu xây...
01/11/2023
Thừa Thiên Huế chuẩn bị đấu giá nhiều mỏ khoáng sản
Lãnh đạo tỉnh Thừa Thiên Huế đã phê duyệt giá khởi điểm, tiền đặt...
26/10/2023
Quy hoạch ngành quốc gia về năng lượng và khoáng sản: Mở ra không gian phát triển mới
Việc ban hành 3 quy hoạch ngành quốc gia về năng lượng và khoáng sản có ý...
26/10/2023
“Việt Nam sẽ là đối tác quan trọng trong thị trường đất hiếm”
Đó là nhận định của Nhà kinh tế trưởng Bộ Ngoại giao Mỹ Emily Blanchard...
26/10/2023
Việt Nam sẽ thu hút dòng vốn FDI nhờ lợi thế về trữ lượng đất hiếm
Việc duy trì sự gia tăng trong số lượng dự án cũng cho thấy các doanh nghiệp...
18/10/2023
Doanh nghiệp Việt Nam tìm đối tác Australia vận hành mỏ đất hiếm
Công ty Cổ phần Đất hiếm Việt Nam (VTRE) có kế hoạch hợp tác với Công ty...
10/10/2023
MỎ QUẶNG HIẾM LỚN NHẤT CỦA VIỆT NAM SẮP MỞ CỬA
Người đàn ông chỉ vào khu vực mỏ quặng hiếm Đồng Pao ở tỉnh Lai Châu,...
29/09/2023
Báo cáo về niken sulfide của công ty Blackstone Minerals tại mỏ miền bắc Việt Nam đã được phê duyệt
Việt Nam đã phê duyệt báo cáo khai thác và dự trữ cho mỏ niken Tạ Khoa ở...

Đăng Ký Bản Tin

    captcha
    ĐẶT GIAN HÀNG
    ĐĂNG KÝ NGAY